tứ giác

Học thuật
Thân thiện
tứ giác

Một hình vuông là một loại tứ giác đặc biệt.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Hình bốn cạnh: Một hình phẳng trong hình học được tạo thành bởi bốn đoạn thẳng (bốn cạnh) nối tiếp nhau khép kín. Bốn điểm giao nhau của các cạnh gọi là bốn đỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hình vuông hình chữ nhật những loại tứ giác đặc biệt.
    • Bài toán yêu cầu tính diện tích của một tứ giác.
    • Tổng các góc trong của một tứ giác luôn bằng 360 độ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tứ giác lồi": Tứ giác mọi đoạn thẳng nối hai điểm bất kỳ trong hình đều nằm hoàn toàn trong hình đó. Tất cả các góc trong đều nhỏ hơn 180°.

    • Hình thang một dạng của tứ giác lồi.
  • "Tứ giác lõm" (tứ giác không lồi): Tứ giác ít nhất một góc trong lớn hơn 180° hoặc một đoạn thẳng nối hai điểm bên trong hình lại đi ra ngoài hình.

    • Một số tứ giác lõm trông giống như một mũi tên.
Biến thể từ liên quan
  • Tứ diện (danh từ): Hình khối trong không gian ba chiều bốn mặt tam giác, khác với tứ giác hình phẳng.
  • Tam giác (danh từ): Hình ba cạnh, khái niệm đối lập/so sánh với tứ giác.
  • Đa giác (danh từ): Hình nhiều cạnh, trong đó tứ giác trường hợp đa giác 4 cạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Hình bốn cạnh: Cách gọi mô tả trực tiếp nghĩa của từ.
  • Tứ diện (LƯU Ý: Đây từ đồng nghĩa không chính xác trong hình học phẳng. "Tứ diện" chỉ hình khối 3D. Chúng chỉ đồng nghĩa trong việc cùng thành tố "tứ" (bốn)).
Các cụm từ liên quan
  • Vẽ một tứ giác: Hành động tạo ra hình tứ giác.

    • Em hãy dùng thước compa để vẽ một tứ giác.
  • Tính chất của tứ giác: Những đặc điểm hình học chung (như tổng các góc, số đường chéo) của hình bốn cạnh.

    • Chúng ta sẽ học về các tính chất của tứ giác trong chương này.
Thành ngữ/Khái niệm liên quan
  • "Mảnh đất hình tứ giác": Cụm từ thường dùng trong đời sống để miêu tả một thửa đất bốn cạnh.
    • Gia đình tôi một mảnh vườn hình tứ giác.
tứ giác

Một hình vuông là một loại tứ giác đặc biệt.

  1. (toán) Hình bốn cạnh.

Từ chứa "tứ giác"